MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VX410ZA

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VX410ZA

Hotline : 0233.3662.645 - 0915.323.368

Mã sản phẩm: 1775UENGC
MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VX410ZA
Giá bán : Liên hệ
Khách hàng có thể trả bằng thẻ tín dụng rất đơn giản và tiện dụng
Số lượng:

Gọi đặt mua :

CÔNG TY TNHH TM & DV TIN HỌC PHƯƠNG NGUYỄN

  • CS 1: 17 Trần Hưng Đạo - TX.Quang Tri 
  • CS 2: 29 Lý Thường Kiệt - TP. Đông Hà - Quảng Trị
  • ĐT: 0233.3662.645

Email: phuongnguyenpc@gmail.com

Số ĐKGPKD : 3200219027

-1 đổi 1 trong 1 tháng với sản phẩm lỗi

Chi tiết sản phẩm

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VX410ZA

- Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD

- Độ sáng: 4200 ANSI Lumens.

- Độ phân giải: XGA (1024 x 768).

- Độ tương phản: 4000:1.

- Kích thước chiếu: 30” – 300”, zoom 1.6X

- Tín hiệu vào: HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio,  Composite video

- Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 6000 giờ.

- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

- Chức năng tự động chỉnh vuông hình ảnh.

- Chức năng Daylight View cho hình ảnh tươi sáng trong điều kiện phòng sáng

- Direct Power-off

- Kích thước máy:  352 x 98 x 279.4 mm.

- Loa gắn trong 10W.

- Trọng lượng: 3.4kg.

- Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu

Specifications

Model

PT-VX410ZA

 

Power supply

100-240 V AC, 50/60 Hz

 

Power consumption

100-120 V AC: 300 W, 220-240 V AC: 280 W

 

(0.4 W when STANDBY MODE set to ECO,

 

1.3 W when STANDBY MODE set to Network,

 

9 W when STANDBY MODE set to Normal.)

 

LCD panel

Panel size

16.0 mm (0.63 in) (4:3 aspect ratio)

 

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

 

Pixels

786,432 (1,024 x 768) x 3, total of 2,359,296 pixels

 

Lens

1.6x manual zoom (throw ratio: 1.2-1.9:1),

 

manual focus, F 1.60-2.12, f 15.30-24.64 mm

 

Lamp

230 W x 1,

 

lamp replacement cycle (lamp power: Normal/Eco1/Eco2): 4,000 hours/5,000 hours/6,000 hours

 

Screen size (diagonal)

0.76-7.62 m (30-300 in), 4:3 aspect ratio

 
 

Brightness

4,200 lm

 

(input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic)

 

Center-to-corner uniformity

85%

 

Contrast

4,000:1 (full on/off)

 

(input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, IRIS: On)

 

Resolution

1,024 x 768 pixels

 

Optical axis shift

9:1 (fixed)

 

Keystone correction range

Vertical: ±40°

 

(±30° when using AUTO)

 

(maximum value of XGA input),

 

horizontal: ±30°

 

(maximum value of XGA input)

 

Installation

Ceiling/floor, front/rear

 

Terminals

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)

 

480i, 480p, 576i, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,

 

1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF, 1080/30p,

 

1080/60p, 1080/50p, VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),

 

audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

 

COMPUTER 1 IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR x 1)

 

COMPUTER 2 IN /

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB x 1), (input/output selectable using on-screen menu)

 

MONITOR OUT

 

VIDEO IN

Pin jack x 1 (Composite VIDEO)

 

S-VIDEO IN

Mini DIN 4-pin x 1 (S-VIDEO)

 

AUDIO 1 IN

M3 x 1 (L-R x 1)

 

AUDIO 2 IN

M3 x 1 (L-R x 1) for audio input or for microphone connection (variable)

 

(MIC IN)

 

AUDIO 3 IN

Pin jack x 2 (L, R x 1)

 

AUDIO OUT

M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)

 

SERIAL IN

D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)

 

LAN

RJ-45 x 1

 

(for network connection, 10BASE-T/100BASE-TX, compliant with PJLink™)

 

Built-in speaker

4.0 cm (1-9/16 in) round shape x 1, output power: 10.0 W (monaural)

 

Noise level

35 dB (lamp power: Normal), 29 dB (lamp power: Eco1, Eco2)

 

Cabinet materials

Molded plastic

 

Dimensions (W x H x D)

352 x 98.0 x 279.4 mm (13-27/32 x 3-27/32 x 11 in)

 
 
 

Weight

Approx. 3.3 kg (7.3 lbs)

-  : 08:

- :  08. 6290.2626 - 6290.2727