MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VW340ZA

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VW340ZA

Hotline : 0233.3662.645 - 0915.323.368

Mã sản phẩm: 1781VYDCB
MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VW340ZA
Giá bán : Liên hệ
Khách hàng có thể trả bằng thẻ tín dụng rất đơn giản và tiện dụng
Số lượng:

Gọi đặt mua :

CÔNG TY TNHH TM & DV TIN HỌC PHƯƠNG NGUYỄN

  • CS 1: 17 Trần Hưng Đạo - TX.Quang Tri 
  • CS 2: 29 Lý Thường Kiệt - TP. Đông Hà - Quảng Trị
  • ĐT: 0233.3662.645

Email: phuongnguyenpc@gmail.com

Số ĐKGPKD : 3200219027

-1 đổi 1 trong 1 tháng với sản phẩm lỗi

Chi tiết sản phẩm

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-VW340ZA

- Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD

- Độ sáng: 3700 ANSI Lumens.

- Độ phân giải:WXGA (1280 x 800).

- Độ tương phản: 3000:1.

- Kích thước chiếu: 30” – 300”,  zoom 1.6X

- Tín hiệu vào: HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio,  Composite video

- Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 6000 giờ.

- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

- Chức năng tự động chỉnh vuông hình ảnh.

- Chức năng Daylight View cho hình ảnh tươi sáng trong đk phòng sáng

- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN

- Direct Power-off

- Kích thước máy:  352 x 98 x 279.4 mm.

- Loa gắn trong 10W.

- Trọng lượng: 3.4kg.

- Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu

Specifications

Model

PT-VW340ZA

Power supply

100-240 V AC, 50/60 Hz

Power consumption

100-120 V AC: 300 W, 220-240 V AC: 280 W

(0.4 W when STANDBY MODE set to ECO,

1.3 W when STANDBY MODE set to Network,

9 W when STANDBY MODE set to Normal.)

LCD panel

Panel size

15.0 mm (0.59 in) (16:10 aspect ratio)

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Pixels

1,024,000 (1,280 x 800) x 3, total of 3,072,000 pixels

Lens

1.6x manual zoom (throw ratio: 1.2-1.9:1),

manual focus, F 1.60-2.12, f 15.30-24.64 mm

Lamp

230 W x 1,

lamp replacement cycle (lamp power: Normal/Eco1/Eco2): 4,000 hours/5,000 hours/6,000 hours

Screen size (diagonal)

0.76-7.62 m (30-300 in), 16:10 aspect ratio

Brightness

3,700 lm

(input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic)

Center-to-corner uniformity

85%

Contrast

3,000:1 (full on/off)

(input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, IRIS: On)

Resolution

1,280 x 800 pixels

Optical axis shift

49:1 (fixed)

Keystone correction range

Vertical: ±40°

(±30° when using AUTO)

(maximum value of WXGA input),

horizontal: ±30°

(maximum value of WXGA input)

Installation

Ceiling/floor, front/rear

Terminals

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)

480i, 480p, 576i, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,

1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF, 1080/30p,

1080/60p, 1080/50p, VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),

audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER 1 IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR x 1)

COMPUTER 2 IN /

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB x 1), (input/output selectable using on-screen menu)

MONITOR OUT

VIDEO IN

Pin jack x 1 (Composite VIDEO)

S-VIDEO IN

Mini DIN 4-pin x 1 (S-VIDEO)

AUDIO 1 IN

M3 x 1 (L-R x 1)

AUDIO 2 IN

M3 x 1 (L-R x 1) for audio input or for microphone connection (variable)

(MIC IN)

AUDIO 3 IN

Pin jack x 2 (L, R x 1)

AUDIO OUT

M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)

SERIAL IN

D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)

LAN

RJ-45 x 1

(for network connection, 10BASE-T/100BASE-TX, compliant with PJLink™)

Built-in speaker

4.0 cm (1-9/16 in) round shape x 1, output power: 10.0 W (monaural)

Noise level

35 dB (lamp power: Normal), 29 dB (lamp power: Eco1, Eco2)

Cabinet materials

Molded plastic

Dimensions (W x H x D)

352 x 98.0 x 279.4 mm (13-27/32 x 3-27/32 x 11 in)

Weight

Approx. 3.3 kg (7.3 lbs)

-  : 08: