MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB300A

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB300A

Hotline : 0233.3662.645 - 0915.323.368

Mã sản phẩm: 1765YLYLD
MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB300A
Giá bán : Liên hệ
Khách hàng có thể trả bằng thẻ tín dụng rất đơn giản và tiện dụng
Số lượng:

Gọi đặt mua :

CÔNG TY TNHH TM & DV TIN HỌC PHƯƠNG NGUYỄN

  • CS 1: 17 Trần Hưng Đạo - TX.Quang Tri 
  • CS 2: 29 Lý Thường Kiệt - TP. Đông Hà - Quảng Trị
  • ĐT: 0233.3662.645

Email: phuongnguyenpc@gmail.com

Số ĐKGPKD : 3200219027

-1 đổi 1 trong 1 tháng với sản phẩm lỗi

Chi tiết sản phẩm

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB300A

- Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD.

- Độ sáng: 3000 ANSI Lumens.

- Độ tương phản: 10,000:1

- Độ phân giải thực: XGA (1024x768)

- Bóng đèn: 230W-tuổi thọ tối đa 8000 giờ

- Kích thước chiếu: 30” – 300”

- Zoom 1.2X

- Cổng tín hiệu vào: HDMI, Dsub 15 pin, Video, Audio, Serial.

- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

- Hiệu chỉnh màn hình cong, chiếu được trên tất cả các bề mặt.

- Chức năng Daylight View cho hình ảnh trong sáng trong điều kiện phòng sáng.

- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh.

- Direct Power Off

- Công suất loa 2W

- Kích thước: 335 x 96 x 252 mm

- Trọng lượng: 2.7 kg

Specifications

Model

PT-LB300A

Power supply

100-240 V AC, 50/60 Hz

Power consumption

300 W

(0.5 W when STANDBY MODE set to ECO, 6 W when STANDBY MODE set to Normal.)

LCD panel

Panel size

16 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio)

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Pixels

786,432 (1,024 x 768) x 3, total of 2,359,296 pixels

Lens

1.2x manual zoom (throw ratio: 1.47-1.77:1), manual focus, F=2.1-2.25, f=19.11-22.94 mm

Lamp

230 W x 1,

lamp replacement cycle (lamp control: Normal/Eco1/Eco2): 5,000 hours/6,000 hours/8,000 hours

Screen size (diagonal)

0.76-7.62 m (30-300 in), 4:3 aspect ratio

Brightness

3,100 lm

(Lamp control: Normal)

Center-to-corner uniformity

80%

Contrast

10,000:1 (full on/off)

(RGB signal input, Lamp control: Normal, Color mode: Dynamic, Iris: On)

Resolution

1,024 x 768 pixels

Optical axis shift

6:1 (fixed)

Keystone correction range

Vertical ±30°

Installation

Ceiling/floor, front/rear

Terminals

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)

480i, 480p, 576i, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,

1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF, 1080/30p,

1080/60p, 1080/50p, VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200)

audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR /S-VIDEO x 1)

(The D-Sub/S-VIDEO conversion cable ET-ADSV is required for inputting S-VIDEO signals.)

MONITOR OUT

D-sub HD 15-pin (female) x 1

VIDEO IN

Pin jack x 1 (Composite VIDEO)

AUDIO 1 IN

M3 x 1 (L-R x 1)

AUDIO 2 IN

Pin jack x 2 (L, R x 1)

AUDIO OUT

M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)

SERIAL IN

D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)

Built-in speaker

2 W (monaural) x 1

Noise level

37 dB (lamp control: Normal), 33 dB (lamp control: Eco1), 28 dB (lamp control: Eco2)

Cabinet materials

Molded plastic (PC)

Dimensions (W x H x D)

335 mm x 96 mm x 252 mm (13-3/16 x 3-25/32 x 9-29/32 in)

Weight

Approx. 2.8 kg (6.2 lbs)

Operating temperature

5 °C-40 °C (41 °F-104 °F)

(less than 1,400 m [4,500 ft] above sea level),

5 °C-35 °C (41 °F-95 °F)

(between 1,400 m and 2,700 m [4,500 ft and 8,800 ft] above sea level)

Operating humidity

20-80 % (no condensation)

Supplied accessories

Power cord x 1, wireless remote control unit x 1,

batteries (AAA/R03/LR03 type x 2), computer cable (1.5 m, for VGA) x 1

 

-  : 08:

- :  08. 6290.2626 - 6290.2727