MÁY CHIẾU GẦN PANASONIC PT-TX400A

MÁY CHIẾU GẦN PANASONIC PT-TX400A

Hotline : 0233.3662.645 - 0915.323.368

Mã sản phẩm: 1783GYWZD
MÁY CHIẾU GẦN PANASONIC PT-TX400A
Giá bán : Liên hệ
Khách hàng có thể trả bằng thẻ tín dụng rất đơn giản và tiện dụng
Số lượng:

Gọi đặt mua :

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-Giao hàng tận nơi,miễn phí trong 30 phút

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-1 đổi 1 trong 1 tháng với sản phẩm lỗi

Chi tiết sản phẩm

MÁY CHIẾU GẦN PANASONIC PT-TX400A

-       Máy chiếu gần đa phương tiện công nghệ 3LCD

-       Độ sáng: 3500 ANSI Lumens

-       Độ tương phản:  5000:1

-       Độ phân giải thực: WXGA (1280x800)

-       Bóng đèn: 230W-8000H

-       Kích thước chiếu: 50” – 100”, 80 inches ở khoảng cách 75 cm

-       Cổng tín hiệu vào:HDMI, S-Video, Audio, RGB, VGA, RJ-45,

-       Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

-       Trình chiếu hình ảnh từ  USB kể cả định dạng AVI âm thanh + hình ảnh

-       Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.

-       Direct Power Off

-       Loa: 10W

-       Kích thước: 335 x 134 x 329 mm

-       Trọng lượng: 4.0 kg

Specifications

Model

PT-TX400A

Power supply

100-240 V AC, 50/60 Hz

Power consumption

300 W (0.5 W when STANDBY MODE set to ECO,

6.0 W when STANDBY MODE set to NORMAL.)

LCD panel

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Drive method

Active matrix method

Panel size

16.0 mm (0.63 in) (4:3 aspect ratio)

Pixels

786,432 (1,024 x 768) pixels

Lens

Fixed (0.46:1 throw ratio), manual focus F = 1.8, f = 6.08 mm

Lamp

230 W x 1,

lamp replacement cycle (lamp control: Normal/Eco1/Eco2): 5,000 hours/6,000 hours/8,000 hours

Screen size (diagonal)

1.27-2.54 m (50-100 in), 4:3 aspect ratio

Brightness

3,500 lm

(Lamp power: Normal)

Center-to-corner uniformity

80%

Contrast

10,000:1 (full on/off)

(RGB signal input, Color mode: Dynamic, Lamp power: Normal)

Resolution

1,024 x 768 pixels

(Input signals that exceed this resolution will be converted to 1,024 x 768 pixels.)

Optical axis shift

21:1 (fixed)

Keystone correction range

Vertical: ±15° (Auto, Manual), horizontal: ±15° (Manual)

Installation

Ceiling/floor, front/rear

Terminals

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)

480i, 480p, 576i, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,

1080/60p, 1080/50p, 1080/30p, 1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF,

VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),

audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER 1 IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR /S-VIDEO x 1)

(The D-Sub/S-VIDEO conversion cable ET-ADSV is required for inputting S-VIDEO signals.)

COMPUTER 2 IN/

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB x 1),

MONITOR OUT

(input/output selectable using on-screen menu)

MONITOR OUT

-

VIDEO IN

Pin jack x 1

AUDIO 1 IN

M3 x 1 (L-R x 1)

AUDIO 2 IN

Pin jack x 2 (L, R x 1)

AUDIO OUT

M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)

LAN

RJ-45 x 1

(for network connection, 10BASE-T/100BASE-TX,

compliant with PJLink™ (class 1))

SERIAL IN

D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)

USB A

USB type-A (for the Memory Viewer) x 1

USB B

USB type-B (for the USB Display) x 1

Built-in speaker

10 W (monaural) x 1

Cabinet materials

Molded plastic (PC)

Dimensions (W x H x D)

335 x 134.1 x 329 mm (13-3/16 x 5-9/32 x 12-15/16 in)

Weight

Approximately 3.8 kg (8.4 lbs)

Operation noise

37 dB (Lamp power: Normal), 33 dB (Lamp power: Eco1), 28 dB (Lamp power: Eco2)

Operating temperature

5 °C-40 °C (41 °F-104 °F) (less than 1,400 m [4,593 ft] above sea level),

5 °C-35 °C (41 °F-95 °F) (between 1,400 m and 2,700 m [4,593 ft and 8,858 ft] above sea level)

Operating humidity

20-80 % (no condensation)

Supplied accessories

Power cord x 1, wireless remote control unit x 1,

batteries (AAA/R03/LR03 type x 2), computer cable (1.5 m, for VGA) x 1

software CD-ROM

(Multi Projector Monitoring & Control Software) x 1

 

-  : 08: