Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-472S

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-472S

Hotline : 0233.3662.645 - 0915.323.368

Mã sản phẩm: 1621SJMXZ
Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-472S
Giá bán : Liên hệ
Khách hàng có thể trả bằng thẻ tín dụng rất đơn giản và tiện dụng
Số lượng:

Gọi đặt mua :

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-Giao hàng tận nơi,miễn phí trong 30 phút

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-1 đổi 1 trong 1 tháng với sản phẩm lỗi

Chi tiết sản phẩm

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-472S

–       Đầu ghi hình camera IP 4 kênh

–       4 kênh ngõ vào Video

–       4 kênh ngõ vào Audio

–       Ghi hình camera qua mạng lên đến 32Mbps

–       Độ phân giải hình ảnh: CIF ~ 5M

–       Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

–       Chế độ ghi hình: Normal, Scheduled, Event (Pre / Post)

–       Chế độ tìm kiếm: Date, Time (Calendar) / Event log list

–       Chuẩn nén Audio: G.711, G.726

–       Hỗ trợ âm thanh: 2 chiều

–       Hỗ trợ 2 ổ cứng bên trong (tối đa 8TB)

–       Chức năng phát hiện chuyển động

–       Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTSP, NTP, HTTP, DHCP (Server, Client), PPPoE, SMTP, ICMP, IGMP, ARP, DNS, DDNS, uPnP, HTTPS, SNMP, ONVIF (Profile-S)

–       Hỗ trợ địa chỉ IP: IPv4, IPv6

–       Hỗ trợ hệ điều hành: Window XP SP2 hoặc cao hơn, Vista, 7, 8, Mac OS: OSX 10.7 hoặc cao hơn

–       Hỗ trợ trình duyệt web: Internet Explorer, Firefox, Chrome, Safari, OSX 10.6

–       Nguồn điện: 100 ~ 240V AC / 3.5A 50Hz/60Hz

–       Công suất tiêu thụ: 30W (1 ổ cứng 1TB)

–       Kích thước: 370.0 x 44.0 x 320.0mm

–       Trọng lượng: 2.73kg

Đặc tính kỹ thuật

Ngõ vào camera

Lên đến 4 kênh

Độ phân giải

CIF ~ 5M

Giao thức camera

Samsung, ONVIF

Hiển thị

HDMI/ VGA

Nhiều màn hình hiển thị

[Local monitor] 1 / 4 / Auto sequence, [Web] 1 / 4 / Auto sequence

Hệ thống hoạt động Embedded

Linux

Chuẩn nén

H.264, MJPEG

Băng thông ghi hình

32Mbps (2M 4CH real-time recording)

Độ phân giải

CIF ~ 5M

Chế độ ghi hình

Normal, Scheduled, Event (Pre / Post)

Kích hoạt sự kiện

Ngõ vào báo động (4), mất tín hiệu Video, sự kiện camera (cảm ứng, phát hiện chuyển động, phân tích Video)

Hoạt động sự kiện

E-mail, PTZ preset, Alarm out, Buzzer, Monitor out

Băng thông Playback

32Mbps (16 kênh đồng bộ)

Chế độ tìm kiếm

Ngày và thời gian (lịch) / danh sách ghi sự kiện

Đồng bộ Playback

Màn hình:  4 kênh, Web, CMS: 4 kênh

Độ phân giải

CIF ~ 5M

Chức năng Playback

Fast forward / backward, Move one step up / down

Tích hợp

1ea

Lưu trữ bên trong

2ea (Fixed)

Dung lượng

Internal max. 8TB

File back up (qua Web)

[USB]: BU/Exe, [Web, CMS]: JPEG, AVI

Chức năng

Single channel play, Date-time / Title display

Ngõ vào/ ngõ ra cảm ứng

4 / 3 (NO/NC selectable)

Ngõ vào Audio

4 kênh (Network)

Chuẩn nén Audio

G.711, G.726

Kết nối Audio

2 chiều

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTSP, NTP, HTTP, DHCP (Server, Client),

PPPoE, SMTP, ICMP, IGMP, ARP, DNS, DDNS, uPnP, HTTPS, SNMP, ONVIF (Profile-S)

DDNS

Samsung iPOLiS DDNS

Băng thông truyền dẫn

Min. 32Mbps

Số người truy cập tối đa từ xa

Search 3 / Live unicast 10 / Live multicast 20

IP

IPv4/ IPv6

Bảo mật

Lọc địa chỉ IP, đăng nhập truy cập người dùng, xác thực 802.1x, mã hóa

Ngôn ngữ

English, French, German, Italian, Spanish, Russian, Turkish, Polish, Dutch, Swedish, Czech, Portuguese, Danish, Rumanian, Serbian, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish, Korean, Chinese, Japanese, Thai

Hỗ trợ hệ điều hành (OS)

Window : XP SP2 or above, Vista, 7, 8, Mac OS: OSX 10.7 or above

Hỗ trợ trình duyệt web

Internet Explorer: ver.8 ~ 11, Firefox: ver.19.x or above. Chrome: ver.26.x or above, Safari: ver.6.0.3 or above (OSX 10.6 or above)

Phần mềm Viewer

Webviewer, SmartViewer

Hỗ trợ CMS

SDK / CGI

Hỗ trợ xem qua điện thoại Smart Phone

Android, iOS

Số người kết nối truy cập từ xa qua điện thoại di động

Live 4, Playback 1

Thiết lập camera

Đăng ký: PnP mode, Manual mode

IP Address, Add Profile Edit, Bitrate, Compression, GOP, Quality, Video Setup (MD, VA, ABF, Brightness/Contrast, Flip/Mirror, IRIS, WDR, D&N, SSNR, Shutter)

Điều khiển PTZ

Via GUI, Webviewer

Preset PTZ

255

Điều khiển hệ thống

Mouse (chuột), IR Remocon

Chỉ số trạng thái LED

Power status LED 1ea, HDD action LED 1ea, Alarm status LED 1ea. Record status LED 1ea, Network action LED 1ea, Back up LED 1ea

VGA

1ea

HDMI

1ea

Audio

Out (1ea, RCA, Line)

Ethernet

RJ-45 Gigabit Ethernet 4ea

2ea (100Mbps) + PoE 4ea (10/100Mbps)

Alarm

In 4ea (Terminal block) / Out 3ea (Terminal block)

USB

2ea

Reset

Switch 1ea

Power Cord

AC Inlet 2ea

Log List

System log: Max. 20000, Event log: Max. 20000

Nguồn điện

100 ~ 240V AC / 3.5A 50Hz/60Hz

Công suất tiêu thụ

Max. 30W (With 1TB HDD 1ea)

Nhiệt độ hoạt động

+0°C ~ +40°C (+32°F ~ +104°F)

Kích thước

370.0 x 44.0 x 320.0mm

Trọng lượng

2.73kg

-  : 08: