Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-470DP

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-470DP

Hotline : 0233.3662.645 - 0915.323.368

Mã sản phẩm: 1623THIYU
Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-470DP
Giá bán : Liên hệ
Khách hàng có thể trả bằng thẻ tín dụng rất đơn giản và tiện dụng
Số lượng:

Gọi đặt mua :

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-Giao hàng tận nơi,miễn phí trong 30 phút

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-1 đổi 1 trong 1 tháng với sản phẩm lỗi

Chi tiết sản phẩm

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh SAMSUNG SRN-470DP

–       Đầu ghi hình camera IP 4 kênh

–       Ngõ vào 4 kênh, hỗ trợ 3 Megapixel

–       Ghi hình camera qua mạng 64Mbps

–       Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MPEG-4, MJPEG

–       Độ phân giải: 4CIF (704 x 480) / 1.3M (1280 x 1024) / 2M (1920 x 1080) / 3M (2048 x 1536)

–       Chế độ ghi hình: Manual, Schedule (Continuous / Event), Event (Pre / Post)

–   Chế độ tìm kiếm: Date/time, Event, Back up

–       Ethernet: Gigabit Ethernet x 2

–       Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, DHCP, PPPoE, SMTP, NTP, HTTP, DDNS, RTP, RTSP

–       4 ngõ vào báo động (NO/ NC), 2 ngõ ra relay báo động (NO/ NC)

–       Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA

–       Hỗ trợ 2 cổng USB 2.0

–       Hỗ trợ 2 cổng eSATA

–       Nguồn điện: 12VDC

–       Công suất tiêu thụ: Tối đa 36W  

–       Kích thước: 215.0 x 88.0 x 352.0mm

–       Trọng lượng: 3.7 kg

Đặc tính kỹ thuật

Hiển thị

 

 

N/W camera

Ngõ vào

4 kênh

Độ phân giải

VGA (640 x 480) / SVGA (800 x 600) / 4CIF (704 x 480) /

1.3M (1280 x 1024) / 2M (1920 x 1080) / 3M (2048 x 1536)

Giao thức

Samsung

Live

Nhiều màn hình hiển thị

1 / 4, Sequence

Hệ thống hoạt động

Embedded

Linux

Ghi hình

Chuẩn nén

H.264, MPEG-4, MJPEG

Tỉ lệ bit ghi hình

64Mbps

Độ phân giải

4CIF (704 x 480) / 1.3M (1280 x 1024) / 2M (1920 x 1080) / 3M (2048 x 1536)

Chế độ

Manual, Schedule (Continuous / Event), Event (Pre / Post)

Chế độ ghi đè

Selectable (Stop / Continuous)

Báo động trước

Up to 15sec (5,10,15sec)

Báo động sau

Up to 6hour (5, 10, 20, 30sec, 1, 3, 5, 10, 20min, 1, 2, 3, 4, 5, 6hour

Tìm kiếm và xem lại (Playback)

Tốc độ Playback

120fps (Up to 4 kênh)

Độ phân giải

4CIF (704 x 480) / 1.3M (1280 x 1024) / 2M (1920 x 1080) / 3M (2048 x 1536)

Chế độ tìm kiếm

Date/time, Event, Back up

Chức năng Playback

Fast forward / backward, Slow forward / backward, Step forward / backward

Network

Ethernet

Gigabit Ethernet x 2

Tốc độ truyền dẫn

Up to 48Mbps, Unlimited (48M)/ 2/ 1.5/ 1Mbps/ 800/ 600/ 500/ 400/ 300 / 200 / 100 / 50kbps

Điều khiển băng thông

Tự động

Số người điều khiển từ xa

Search 3 / Live unicast 10 / Live multicast 20

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, DHCP, PPPoE, SMTP, NTP, HTTP, DDNS, RTP, RTSP

Giám sát

SmartViewer, Webviewer

Lưu trữ

Ổ cứng bên trong

1 SATA HDD

Bên ngoài (e-SATA)

2 cổng

Định dạng file (sao lưu)

BU (NVR player), EXE (Include player)

Bảo mật

Mật khẩu

1Admin, 10 Group, 20 User per 1 group, User can be assigned authority for function

Xác thực dữ liệu

Watermark

Monitor

VGA

Analogue RGB 1280 x 1024(60Hz) resolution

HDMI

720p/1080p(60Hz) resolution

Audio

Ngõ vào

N/A (Network audio support, up to 4CH)

Ngõ ra

RCA x 1

Chuẩn nén

G.711, G.723.1, G.726

Báo động

Ngõ vào

Terminal 4 inputs (NO/NC)

Ngõ ra

Terminal 2 relay outputs (NO/NC)

Thông báo từ xa

Thông báo qua khu vực e-mail

Kết nối

Ethernet

2 RJ-45 10/100/1000 Base-T

USB

USB 2.0, 2 ports

eSATA

2 cổng

Hỗ trợ ứng dụng

Chuột (mouse), Remote controller (điều khiển từ xa)

Nguồn điện

12V DC adaptor, 4A,100 ~ 250V AC, 50/60Hz, 1.2A

Công suất tiêu thụ

Tối đa 36W (với 1 ổ cứng)

Nhiệt độ hoạt động

+0°C ~ +40°C (+32°F ~ +104°F)

Kích thước

215.0 x 88.0 x 352.0mm

Trọng lượng

3.7kg

-  : 08: