Đầu ghi hình 16 kênh SAMSUNG SRD-1680DP

Đầu ghi hình 16 kênh SAMSUNG SRD-1680DP

Hotline : 0233.3662.645 - 0915.323.368

Mã sản phẩm: 1617BVFVV
Đầu ghi hình 16 kênh SAMSUNG SRD-1680DP
Giá bán : Liên hệ
Khách hàng có thể trả bằng thẻ tín dụng rất đơn giản và tiện dụng
Số lượng:

Gọi đặt mua :

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-Giao hàng tận nơi,miễn phí trong 30 phút

1800 .1060(Miễn phí). 028.3622.1321(7:30 - 22:00)

-Trong hộp có máy,sách hưỡng dẫn

-1 đổi 1 trong 1 tháng với sản phẩm lỗi

Chi tiết sản phẩm

Đầu ghi hình 16 kênh SAMSUNG SRD-1680DP

-       Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh Full HD.

-       Chuẩn nén hình ảnh: H.264 cho phép truyền hình ảnh qua mạng nhanh hơn, chiếm ít dung lượng ổ cứng hơn.

-       Hỗ trợ 04 ổ cứng SATA gắn trong.

-       Ngõ ra Video VGA/ HDMI.

-       16 ngõ vào âm thanh Audio, 01 ngõ ra âm thanh Audio

-       16 ngõ vào cảnh báo (NO/NC), 04 ngõ ra Rơ le (NO/NC).

-       Tích hợp cổng 2 USB để tiện lợi cho việc sao lưu hình ảnh video.

-       Cổng giao tiếp RS-485 dùng cho điều khiển PTZ, bàn phím điều khiển.

-       Giao thức điều khiển PTZ: Samsung-T/E, Pelco-D/P / Panasonic / Phillips / AD / DIAMOND / ERNA / KALATEL / VCL TP/ VICON / ELMO / GE

-       Hiển thị hình ảnh: 1 / 4 / 7 / 13 / 16 / 16A / Sequence / PIP.

-       Chế độ ghi hình: Manual, Schedule, Event…

-       Chế độ tìm kiếm: Date/Time, Event, Back up, POS, Motion.

-       Chế độ xem lại: Fast forward/ Backward, Slow forward/ Backward, Step forward / backward.

-       Hỗ trợ giao thức mạng: TCP/IP, DHCP, PPPoE, SMTP, NTP, HTTP, DDNS, RTP, RTSP, SNMP.

-       Mật khẩu người dùng: 01 Admin, 10 Group, mỗi Group 10 User.

-       Số người truy cập từ xa đồng thời: 20.

-       Giao diện đồ họa GUI thân thiện với người dùng.

-       Hỗ trợ chuột, remote điều khiển.

-       Hỗ trợ chức năng: Hệ thống quản lý tập trung CMS, giám sát qua điện thoại di động Smartphone iPhone, iPad, Android…

-       Phần mềm theo dõi: NET-i Viewer, SSM, SmartViewer, Webviewer.

-       Nguồn điện: 100 ~ 240V AC ±10%.

-       Công suất tiêu thụ tối đa: 60W (với 01 ổ cứng).

-       Kích thước: 440.0 x 88.0 x 389.1mm.

-       Trọng lượng: 5.2kg.

Đặc tính kỹ thuật

Display

Video Input

16 HD-SDI SMPTE292M, 16 Composite video 0.5-1 Vp-p, 75 ohm automatic termination

Video Resolution

NTSC: 1920 x 1080, 1280 x 720, 960 x 480, 704 x 480

PAL: 1920 x 1080, 1280 x 720, 960 x 576, 704 x 576

Frame Rate

NTSC: 480 fps

PAL: 400 fps

Live Resolution

NTSC: 1920 x 1080, 1280 x 720, 960 x 480, 704 x 480

PAL: 1920 x 1080, 1280 x 720, 960 x 576, 704 x 576

Multi-Screen Display

1 / 4 / 7 / 13 / 16 / 16A / Sequence / PIP

Performance

Operating System

Embedded Linux

Compression

H.264

Recording Rate

NTSC : Up to 240fps@1920 x 1080 / PAL : Up to 200fps@1920 x 1080

NTSC : Up to 240fps@1280 x 720 / PAL : Up to 200fps@1280x720

NTSC : Up to 480fps@960 x 480 / PAL : Up to 400fps@960 x 576

NTSC : Up to 480fps@704 x 480 / PAL : Up to 400fps@704 x 576

NTSC : Up to 480fps@704 x 240 / PAL : Up to 400fps@704 x 288

NTSC : Up to 480fps@352 x 240 / PAL : Up to 400fps@352 x 288

Recording Mode

NTSC : Manual, Schedule (Continuous / Event), Event (Pre / Post), Time lapse (1~30 fps) PAL : Manual, Schedule (Continuous / Event), Event (Pre / Post), Time lapse (1 ~ 25fps)

Event

Video loss, Motion (Level 1 ~ 10), Alarm, Tampering (Level 1 ~ 3)

Overwrite Modes

Continuous

Pre-Alarm

Up to 30 sec (5, 10, 20, 30sec)

Post-Alarm

Up to 6 hour (5,10, 20, 30sec, 1, 3, 5, 10, 20min, 1, 2, 3, 4, 5, 6hour)

Search Modes

Date/Time, Event, Back up, Motion

Playback Function

Fast forward / backward (2x, 4x, 8x, 16x, 32x, 64x)

Slow forward / backward (1/2x, 1/4x, 1/8x)

Step forward / backward

Transmission Speed

4CIF / 2CIF / CIF (NTSC : 120fps, PAL : 100fps)

Bandwidth

Up to 64Mbps

Bandwidth Control

Selectable

Stream Type

H.264 (4CIF / 2CIF / CIF selectable)

Max. Remote Users

Search 3 / Live unicast 10 / Live multicast 20

Protocol Support

Network: TCP/IP, DHCP, PPPoE, SMTP, NTP, HTTP, DDNS, RTP, RTSP, SNMP

Smartphone: RTP, RTSP, HTTP, CG

Monitoring

NET-i viewer, SmartViewer, Webviewer

Platform

Android and iOS

Internal HDD

Up to 4 SATA HDDs

USB (Back up)

2 USB ports

Backup File Format

BU (DVR player), EXE (including player), AVI

Password Protection

1 Admin, 10 Group, and 10 users per 1 Group

Data Authentication

Watermark

Interface

VGA

1280 x 720, 1280 x 1024, 1920 x 1080

HDMI

1280 x 720, 1280 x 1024, 1920 x 1080

Spot Composite

Digital spot (2CH)

Input & Output Audio

16CH line in (Built-in 4CH, option : audio extension cable) / 1CH line out

Audio Compression Format

G.711

Audio Sampling Frequency

8 kHz

Alarm

Terminal 16 inputs (NO/NC) / Terminal 4 relay outputs (NO)

Rating: 30 VDC / 2 A, 250 VA/ 0.25 A

Notification

Notification via e-mail

Ethernet

1 RJ-45 10/100/1000 Base-T

Serial Interface

RS-232/RS-485 (Full duplex) for PTZ, Samsung system keyboard

USB

USB 2.0, 2 ports

eSATA

2 External SATA ports

Application Support

Mouse, Remote controller

Protocol Support

Samsung-T/E, Pelco-D/P, Panasonic, Phillips, AD, DIAMOND, ERNA, KALATEL, VCL TP, VICON, ELMO, GE PTZ control via coaxial cable [Samsung CCVC, Pelco-C (Coaxitron)]

General

Electrical

Input Voltage / Current: 100 ~ 240V AC ±10%, 50/60Hz, Autoranging

Power Consumption: Max. 60W (With 1x HDD)

Dimensions (W x H x D)

440.0 x 88.0 x 389.1mm

Weight

5.2Kg